Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下挫

xià cuò

下挫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下挫 trong tiếng Việt

(về doanh số, giá cả, v.v.) giảm; rớt; suy giảm; sụt giảm

Tra từ liên quan