下挫 xià cuò 下挫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下挫 trong tiếng Việt (về doanh số, giá cả, v.v.) giảm; rớt; suy giảm; sụt giảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan