Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下岗下崗

xià gǎng

下岗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下岗 trong tiếng Việt

(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca; (công nhân) bị sa thải

Tra từ liên quan