下岗下崗 xià gǎng 下岗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下岗 trong tiếng Việt (của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca; (công nhân) bị sa thải 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan