下个下個 xià ge 下个 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下个 trong tiếng Việt phần thứ hai (trong hai phần); tiếp theo (tuần sau, v.v.); kế tiếp; sau đây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan