Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下崽

xià zǎi

下崽 là gì?

下崽 [xià zǎi] có nghĩa là (động vật) sinh con; đẻ con.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下崽 trong tiếng Việt

  1. (động vật) sinh con
  2. đẻ con

Cách đọc và ghi nhớ 下崽

下崽 được đọc là xià zǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(động vật) sinh con; đẻ con”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan