下夸克
quark xuống (vật lý hạt)
quark xuống (vật lý hạt)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(vật) rơi; rớt; cúi xuống; (y học) cảm giác mót rặn
›下垂xià chuírũ xuống; xệ; rủ xuống; bị xệ; sa sút; (y học) sa
›下坡xià pōxuống dốc
›下士xià shìhạ sĩ quan cấp thấp nhất (ví dụ: hạ sĩ trong lục quân hoặc hạ sĩ quan hạng ba trong hải quân)
›下奶xià nǎisản xuất sữa; tiết sữa; thúc đẩy tiết sữa
›下嫁xià jià(phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn; lấy chồng kém
›下场门xià chǎng méncửa ra (của sân khấu)
›下定决心xià dìng jué xīnđưa ra một quyết định chắc chắn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.