Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
沙皮狗
shā pí gǒu

chó Sa Bì (giống chó Trung Quốc)

Cụm từ
沙皇俄国
Shā huáng É guó

Nga Sa hoàng

Cụm từ
沙皇
shā huáng

sa hoàng (từ mượn)

Cụm từ
沙白喉林莺
shā bái hóu lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) Sylvia sa mạc (Sylvia minula)

Cụm từ
沙发床
shā fā chuáng

giường sô pha; ghế sô pha giường ngủ

Cụm từ
沙发客
shā fā kè

du lịch ở nhờ; khách du lịch ở nhờ

Cụm từ
沙发
shā fā

ghế sô pha (từ mượn); LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1]; (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn

Ngôn ngữ mạng
沙畹
Shā wǎn

Chavannes (tên)

Cụm từ
沙画
shā huà

tranh cát

Cụm từ
沙田
Shā tián

thị trấn Sha Tin ở Tân Giới, Hồng Kông

Cụm từ
沙瓦玛
shā wǎ mǎ

shawarma, món bánh cuốn sandwich Trung Đông (từ mượn)

Cụm từ
沙瓦
shā wǎ

một loại cocktail chua (từ mượn)

Cụm từ
沙琪玛
shā qí mǎ

sachima, món bánh ngọt (của người Mãn Châu) làm từ dải bột chiên phủ siro, ép lại với nhau, rồi cắt thành khối

Cụm từ
沙特鲁
Shā tè lǔ

Châteauroux; Thị trấn Chateauroux (pháp)

Cụm từ
沙特阿拉伯人
Shā tè Ā lā bó rén

một người Ả Rập Xê Út; người Ả Rập Xê Út

Cụm từ
沙特阿拉伯
Shā tè Ā lā bó

Ả Rập Xê Út

Cụm từ
沙特
Shā tè

Ả Rập Xê Út; viết tắt của Ả Rập Xê Út

Viết tắt
沙爹酱
shā diē jiàng

sốt sa tế

Cụm từ
沙爹
shā diē

sốt sa tế

Cụm từ
沙乌地阿拉伯
Shā wū dì Ā lā bó

Ả Rập Xê Út (Đài Loan)

Cụm từ
沙湾县
Shā wān xiàn

huyện Shawan hay Saven nahisi trong địa khu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
沙湾区
Shā wān qū

quận Shawan của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
沙湾
Shā wān

quận Shawan của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên; huyện Shawan hay Saven nahisi trong địa khu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
沙滩鞋
shā tān xié

giày đi biển; giày lặn

Cụm từ
沙滩排球
shā tān pái qiú

bóng chuyền bãi biển

Cụm từ
沙滩
shā tān

bãi biển; bờ cát; LT:片[pian4]

Cụm từ
沙漠化
shā mò huà

sa mạc hoá

Cụm từ
沙漠之狐
Shā mò zhī Hú

Cáo già sa mạc

Cụm từ
沙漠
shā mò

sa mạc; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
沙漏
shā lòu

đồng hồ cát; bộ lọc cát

Cụm từ