闪米特
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闪米特
ngữ tộc Semit
Giản thể闪米特
Phồn thể閃米特
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng