Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪米特閃米特

Shǎn mǐ tè

闪米特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪米特 trong tiếng Việt

ngữ tộc Semit

Tra từ liên quan