Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门铃門鈴

mén líng

门铃 là gì?

门铃 [mén líng] có nghĩa là chuông cửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门铃 trong tiếng Việt

chuông cửa

Cách đọc và ghi nhớ 门铃

门铃 được đọc là mén líng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuông cửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan