Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门卫門衛

mén wèi

门卫 là gì?

门卫 [mén wèi] có nghĩa là bảo vệ cổng; lính gác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门卫 trong tiếng Việt

  1. bảo vệ cổng
  2. lính gác

Cách đọc và ghi nhớ 门卫

门卫 được đọc là mén wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo vệ cổng; lính gác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan