门卫 là gì?
门卫 [mén wèi] có nghĩa là bảo vệ cổng; lính gác.
Nghĩa của từ 门卫 trong tiếng Việt
- bảo vệ cổng
- lính gác
Cách đọc và ghi nhớ 门卫
门卫 được đọc là mén wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo vệ cổng; lính gác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .