Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门闩門閂

mén shuān

门闩 là gì?

门闩 [mén shuān] có nghĩa là thanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại); chốt cửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门闩 trong tiếng Việt

  1. thanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại)
  2. chốt cửa

Cách đọc và ghi nhớ 门闩

门闩 được đọc là mén shuān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại); chốt cửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan