门闩 là gì?
门闩 [mén shuān] có nghĩa là thanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại); chốt cửa.
Nghĩa của từ 门闩 trong tiếng Việt
- thanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại)
- chốt cửa
Cách đọc và ghi nhớ 门闩
门闩 được đọc là mén shuān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại); chốt cửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .