Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪眼閃眼

shǎn yǎn

闪眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪眼 trong tiếng Việt

chói mắt; nháy mắt; mở to mắt

Tra từ liên quan