Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门类門類

mén lèi

门类 là gì?

门类 [mén lèi] có nghĩa là thể loại; loại; hạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门类 trong tiếng Việt

  1. thể loại
  2. loại
  3. hạng

Cách đọc và ghi nhớ 门类

门类 được đọc là mén lèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thể loại; loại; hạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan