门面門面 mén mian 门面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 门面 trong tiếng Việt mặt tiền cửa hàng; mặt tiền; LT:間|间[jian1]; uy tín 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan