Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门面門面

mén mian

门面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门面 trong tiếng Việt

mặt tiền cửa hàng; mặt tiền; LT:間|间[jian1]; uy tín

Tra từ liên quan