Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪射閃射

shǎn shè

闪射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪射 trong tiếng Việt

  1. phát ra
  2. tỏa sáng
  3. ánh sáng lấp lánh
  4. một tia chớp
Tra từ liên quan