Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪存閃存

shǎn cún

闪存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪存 trong tiếng Việt

(tin học) bộ nhớ flash

Tra từ liên quan