门齿 là gì?
门齿 [mén chǐ] có nghĩa là răng cửa.
Nghĩa của từ 门齿 trong tiếng Việt
răng cửa
Cách đọc và ghi nhớ 门齿
门齿 được đọc là mén chǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng cửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
门齿 [mén chǐ] có nghĩa là răng cửa.
răng cửa
门齿 được đọc là mén chǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng cửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .