Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门齿門齒

mén chǐ

门齿 là gì?

门齿 [mén chǐ] có nghĩa là răng cửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门齿 trong tiếng Việt

răng cửa

Cách đọc và ghi nhớ 门齿

门齿 được đọc là mén chǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng cửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan