闪击閃擊 shǎn jī 闪击 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闪击 trong tiếng Việt tấn công chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan