Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪击閃擊

shǎn jī

闪击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪击 trong tiếng Việt

tấn công chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng

Tra từ liên quan