Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门路門路

mén lù

门路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门路 trong tiếng Việt

cách làm gì đó; mối quan hệ xã hội đúng đắn

Tra từ liên quan