Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪出閃出

shǎn chū

闪出 là gì?

闪出 [shǎn chū] có nghĩa là loé lên; lấp lánh; xuất hiện đột ngột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪出 trong tiếng Việt

  1. loé lên
  2. lấp lánh
  3. xuất hiện đột ngột

Cách đọc và ghi nhớ 闪出

闪出 được đọc là shǎn chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loé lên; lấp lánh; xuất hiện đột ngột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan