Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门阀門閥

mén fá

门阀 là gì?

门阀 [mén fá] có nghĩa là gia đình giàu có và quyền lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门阀 trong tiếng Việt

gia đình giàu có và quyền lực

Cách đọc và ghi nhớ 门阀

门阀 được đọc là mén fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gia đình giàu có và quyền lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan