Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪失閃失

shǎn shī

闪失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪失 trong tiếng Việt

sự cố; tai nạn; mất mát tình cờ

Tra từ liên quan