Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǎn

闪 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 闪 trong tiếng Việt

  1. tránh
  2. chuồn
  3. rung (do ngã)
  4. bong gân
  5. căng cơ
  6. sấm chớp
  7. tia lửa
  8. chớp lóe
  9. xuất hiện trong đầu
  10. rời đi
  11. (tiếng lóng Internet) (của màn thể hiện tình cảm) ngọt ngào "chói mắt"
Tra từ liên quan