闪閃
闪 là gì?
Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng
Nghĩa của từ 闪 trong tiếng Việt
- né
- tránh
- chuồn
- rung (do ngã)
- bong gân
- căng cơ
- sấm chớp
- tia lửa
- chớp lóe
- xuất hiện trong đầu
- rời đi
- (tiếng lóng Internet) (của màn thể hiện tình cảm) ngọt ngào "chói mắt"