Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪含语系閃含語系

Shǎn Hán yǔ xì

闪含语系 là gì?

闪含语系 [Shǎn Hán yǔ xì] có nghĩa là Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪含语系 trong tiếng Việt

Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 闪含语系

闪含语系 được đọc là Shǎn Hán yǔ xì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan