Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闪卡閃卡

shǎn kǎ

闪卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闪卡 trong tiếng Việt

thẻ ghi nhớ

Tra từ liên quan