Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
疗伤
liáo shāng

chữa lành; chữa trị; phục hồi sức khoẻ

Cụm từ
liáo

điều trị; chữa trị; liệu pháp

Từ vựng
癀病
huáng bìng

(phương ngữ) bệnh nhiệt than ở gia súc

Cụm từ
huáng

dùng trong 癀病[huang2 bing4]

Từ vựng

đau khổ; bệnh tật

Từ vựng
瘘管
lòu guǎn

Cụm từ
lòu

rò luân; loét

Từ vựng
lòu

biến thể của 瘻|瘘[lou4]

Từ vựng
瘸腿
qué tuǐ

bị què; què; một người què; một người khập khiễng

Cụm từ
瘸帮
Qué bāng

Crips (băng đảng)

Cụm từ
瘸子
qué zi

người què (thông tục)

Cụm từ
qué

què

Từ vựng
zhài

ổ nhiễm trùng lao

Từ vựng
瘴疠
zhàng lì

bệnh nhiệt đới do khí độc; sốt rét

Cụm từ
zhàng

sốt rét; dịch khí độc

Từ vựng
chōu

hồi phục; bình phục; lành bệnh

Từ vựng
zòng

dùng trong 瘛瘲|瘛疭[chi4 zong4]

Từ vựng
瘰螈
luǒ yuán

con sa giông

Cụm từ
瘰疬
luǒ lì

bệnh lao hạch (trong y học Trung Quốc)

Cụm từ
luǒ

bệnh lao hạch; lao tuyến

Từ vựng

(bệnh da)

Từ vựng
瘆得慌
shèn de huāng

đáng sợ; sợ hãi

Cụm từ
瘆人
shèn rén

đáng sợ

Cụm từ
shèn

làm kinh hãi

Từ vựng
biāo

lở móng tay

Từ vựng

lở; nhọt; vảy

Từ vựng
diān

co giật; điên

Từ vựng
疟蚊
nüè wén

muỗi Anopheles (một loại muỗi)

Cụm từ
疟疾病
nüè jí bìng

bệnh sốt rét

Cụm từ
疟疾
nüè jí

bệnh sốt rét

Cụm từ