夏令时
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
夏令时
giờ tiết kiệm ánh sáng ngày
Giản thể夏令时
Phồn thể夏令時
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng