Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寿桃壽桃

shòu táo

寿桃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寿桃 trong tiếng Việt

(thần thoại) đào trường sinh, được Tây Vương Mẫu giữ; đào tươi hoặc bánh đào tặng mừng sinh nhật

Tra từ liên quan