Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夏天

xià tiān

夏天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夏天 trong tiếng Việt

mùa hè; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan