寿糕壽糕 shòu gāo 寿糕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寿糕 trong tiếng Việt bánh sinh nhật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan