Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寿糕壽糕

shòu gāo

寿糕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寿糕 trong tiếng Việt

bánh sinh nhật

Tra từ liên quan