夂 zhǐ 夂 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夂 trong tiếng Việt thành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字頭|冬字头[dong1 zi4 tou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan