夂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
夂
thành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字頭|冬字头[dong1 zi4 tou2]
Giản thể夂
Phồn thể夂
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng