Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhǐ

夂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夂 trong tiếng Việt

thành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字頭|冬字头[dong1 zi4 tou2]

Tra từ liên quan