Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夏威夷岛夏威夷島

Xià wēi yí Dǎo

夏威夷岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夏威夷岛 trong tiếng Việt

đảo Hawaii

Tra từ liên quan