夏威夷岛夏威夷島 Xià wēi yí Dǎo 夏威夷岛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夏威夷岛 trong tiếng Việt đảo Hawaii 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan