Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寿终正寝壽終正寢

shòu zhōng zhèng qǐn

寿终正寝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寿终正寝 trong tiếng Việt

chết già; mất trên giường khi tuổi già; (ví dụ) (của công trình hoặc máy móc, v.v.) kết thúc vòng đời

Tra từ liên quan