寿终正寝壽終正寢
寿终正寝 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 寿终正寝 trong tiếng Việt
chết già; mất trên giường khi tuổi già; (ví dụ) (của công trình hoặc máy móc, v.v.) kết thúc vòng đời
chết già; mất trên giường khi tuổi già; (ví dụ) (của công trình hoặc máy móc, v.v.) kết thúc vòng đời