寿数已尽壽數已盡 shòu shù yǐ jǐn 寿数已尽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寿数已尽 trong tiếng Việt chết (khi đã hết tuổi thọ định sẵn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan