夏普
Tập đoàn Sharp
Tập đoàn Sharp
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
›夏历xià lìlịch âm truyền thống của Trung Quốc
›夏日xià rìthời gian mùa hè
›夏朝Xià cháoNhà Hạ (2070-1600 TCN)
›夏敬渠Xià Jìng qúHạ Kính Quề (1705-1787), tiểu thuyết gia đời Thanh, tác giả tiểu thuyết đồ sộ 野叟曝言[Ye3 sou3 Pu4 yan2] Lời…
›夏正民Xià Zhèng mínJustice Michael Hartmann (1944-), thẩm phán Tòa án Tối cao Hồng Kông
›夏延Xià yánThành phố Cheyenne, thủ phủ của Wyoming
›夏河Xià héHuyện Hạ Hà trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.