Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夏令营夏令營

xià lìng yíng

夏令营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夏令营 trong tiếng Việt

trại hè

Tra từ liên quan