Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干架幹架

gàn jià

干架 là gì?

干架 [gàn jià] có nghĩa là (tiếng địa phương) đánh nhau; cãi nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干架 trong tiếng Việt

  1. (tiếng địa phương) đánh nhau
  2. cãi nhau

Cách đọc và ghi nhớ 干架

干架 được đọc là gàn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng địa phương) đánh nhau; cãi nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan