幸福
hạnh phúc; vui vẻ; được ban phước
hạnh phúc; vui vẻ; được ban phước
幸福 thường mang nghĩa “hạnh phúc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 幸福, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
môn học về hạnh phúc; nghiên cứu hạnh phúc
›幸甚至哉xìng shèn zhì zāitràn ngập niềm vui (câu trích từ thơ của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1])
›幸会xìng huìrất vui được gặp bạn
›幸运xìng yùnmay mắn; phúc lành; vận may
›幸甚xìng shèn(văn học) rất may mắn
›幸而xìng érmay mắn; thật may
›幸亏xìng kuīmay mắn; thật may
›幸进xìng jìnvượt qua nhờ may mắn; được thăng tiến tình cờ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.