干幹
干 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 干 trong tiếng Việt
thân cây; phần chính của cái gì; quản lý; làm; thực hiện; có năng lực; cán bộ; giết (lóng); địt (tục); (thông tục) bực bội; khó chịu
thân cây; phần chính của cái gì; quản lý; làm; thực hiện; có năng lực; cán bộ; giết (lóng); địt (tục); (thông tục) bực bội; khó chịu