Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gàn

干 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干 trong tiếng Việt

thân cây; phần chính của cái gì; quản lý; làm; thực hiện; có năng lực; cán bộ; giết (lóng); địt (tục); (thông tục) bực bội; khó chịu

Tra từ liên quan