Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年龄年齡

nián líng

年龄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年龄 trong tiếng Việt

(tuổi tác của một người); LT:把[ba3],個|个[ge4]

Tra từ liên quan