幸进幸進 xìng jìn 幸进 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幸进 trong tiếng Việt vượt qua nhờ may mắn; được thăng tiến tình cờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan