Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幸进幸進

xìng jìn

幸进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幸进 trong tiếng Việt

vượt qua nhờ may mắn; được thăng tiến tình cờ

Tra từ liên quan