Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干话幹話

gàn huà

干话 là gì?

干话 [gàn huà] có nghĩa là (Đài Loan) (tiếng lóng) nhận xét nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra vô nghĩa.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 干话 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (tiếng lóng) nhận xét nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra vô nghĩa

Cách đọc và ghi nhớ 干话

干话 được đọc là gàn huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) (tiếng lóng) nhận xét nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra vô nghĩa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan