Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干将幹將

gàn jiàng

干将 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干将 trong tiếng Việt

người tài giỏi

Tra từ liên quan