干群 là gì?
干群 [gàn qún] có nghĩa là cán bộ và quần chúng; quan chức đảng và người dân thường.
Nghĩa của từ 干群 trong tiếng Việt
- cán bộ và quần chúng
- quan chức đảng và người dân thường
Cách đọc và ghi nhớ 干群
干群 được đọc là gàn qún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cán bộ và quần chúng; quan chức đảng và người dân thường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .