Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干群幹群

gàn qún

干群 là gì?

干群 [gàn qún] có nghĩa là cán bộ và quần chúng; quan chức đảng và người dân thường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干群 trong tiếng Việt

  1. cán bộ và quần chúng
  2. quan chức đảng và người dân thường

Cách đọc và ghi nhớ 干群

干群 được đọc là gàn qún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cán bộ và quần chúng; quan chức đảng và người dân thường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan