干吗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干吗
xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
Giản thể干吗
Phồn thể幹嗎
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng