Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年头儿年頭兒

nián tóu r

年头儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年头儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 年頭|年头[nian2 tou2]

Tra từ liên quan