年头儿年頭兒 nián tóu r 年头儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年头儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 年頭|年头[nian2 tou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan