Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干活儿幹活兒

gàn huó r

干活儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干活儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]

Tra từ liên quan