干活儿幹活兒 gàn huó r 干活儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干活儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan