Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
líng

dùng trong 穆稜|穆棱[Mu4 ling2]

Từ vựng
léng

gờ; cạnh; nếp nhăn; đường gân nổi

Từ vựng
kǔn

đầy đủ

Từ vựng
稚虫
zhì chóng

ấu trùng; con nhộng; giai đoạn phát triển của côn trùng

Cụm từ
稚气未脱
zhì qì wèi tuō

vẫn còn sự ngây thơ của trẻ con (thành ngữ)

Thành ngữ
稚气
zhì qì

tính trẻ con; non nớt; thanh niên; ấu trĩ

Cụm từ
稚拙
zhì zhuō

trẻ và vụng về; thiếu chín chắn và lúng túng

Cụm từ
稚弱
zhì ruò

non nớt và yếu ớt

Cụm từ
稚子
zhì zǐ

trẻ nhỏ

Cụm từ
稚嫩
zhì nèn

non nớt và mềm mại; non trẻ; mềm và chưa trưởng thành

Cụm từ
稚女
zhì nǚ

bé gái (tuổi tập đi)

Cụm từ
zhì

ấu trĩ; trẻ

Từ vựng
zhí

hoa màu trồng sớm

Từ vựng
稗官
bài guān

(cổ) quan chức nhỏ được giao báo cáo cho nhà vua về những gì người dân trong vùng đang nói về; tiểu thuyết bình dân; nhà văn hư cấu; tiểu thuyết gia

Cụm từ
bài

cỏ mần trầu (Echinochloa crus-galli); Panicum crus-galli; (văn học) không đáng kể; tầm thường

Từ vựng
rěn

ngũ cốc chín

Từ vựng

loại ngũ cốc gieo muộn chín sớm

Từ vựng
稍食
shāo shí

(cũ) lương tháng của quan lại

Cụm từ
稍许
shāo xǔ

một chút; một ít

Cụm từ
稍纵即逝
shāo zòng jí shì

thoáng qua; ngắn ngủi

Cụm từ
稍等
shāo děng

đợi một chút

Cụm từ
稍稍
shāo shāo

hơi hơi; một chút; nhẹ

Cụm từ
稍异
shāo yì

hơi khác

Cụm từ
稍早时
shāo zǎo shí

sớm hơn một chút

Cụm từ
稍早
shāo zǎo

hơi sớm

Cụm từ
稍息
shào xī

Nghỉ đứng! (quân đội); Phiên âm Đài Loan [shao1 xi2]

Cụm từ
稍快板
shāo kuài bǎn

allegretto (âm nhạc)

Cụm từ
稍微
shāo wēi

một chút

Cụm từ
稍后
shāo hòu

một lát nữa; chút nữa; sau đó

Cụm từ
稍安毋躁
shāo ān wú zào

biến thể của 少安毋躁[shao3 an1 wu2 zao4]

Cụm từ