Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 1399/2016

几号jǐ hào

几号: (tiếng lóng) heroin

Tiếng lóng xã hội
几至jī zhì

几至: gần như

Cụm từ
几维鸟jī wéi niǎo

几维鸟: chim kiwi (từ mượn)

Cụm từ
几经jǐ jīng

几经: trải qua nhiều lần (trắc trở, sửa đổi, v.v.)

Cụm từ
几米Jī mǐ

几米: Jimmy Liao (1958-), bút danh của 廖福彬[Liao4 Fu2 bin1], họa sĩ và nhà văn sách tranh người Đài Loan

Cụm từ
几率jī lǜ

几率: xác suất; tỷ lệ

Cụm từ
几岁jǐ suì

几岁: bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

Cụm từ
几欲jī yù

几欲: gần như; suýt

Cụm từ
几次三番jǐ cì sān fān

几次三番: nghĩa đen: hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Thành ngữ
几次jǐ cì

几次: một vài lần

Cụm từ
几样jǐ yàng

几样: một vài loại

Cụm từ
几案jī àn

几案: cái bàn; bàn dài

Cụm từ
几时jǐ shí

几时: khi nào?; lúc nào?

Cụm từ
几微jī wēi

几微: nhỏ xíu; vô cùng nhỏ

Cụm từ
几年来jǐ nián lái

几年来: mấy năm qua

Cụm từ
几年jǐ nián

几年: mấy năm; vài năm; mấy năm?

Cụm từ
几希jī xī

几希: không nhiều; rất ít (ví dụ: khác biệt)

Cụm từ
几天来jǐ tiān lái

几天来: mấy ngày qua

Cụm từ
几天jǐ tiān

几天: mấy ngày

Cụm từ
几多jǐ duō

几多: (phương ngữ) bao nhiêu; mấy; (thông minh,...) thế nào; ... như vậy

Cụm từ
几可乱真jī kě luàn zhēn

几可乱真: gần như thật; dễ nhầm với đồ thật

Cụm từ
几千jǐ qiān

几千: vài nghìn

Cụm từ
几分jǐ fēn

几分: hơi hơi; một chút

Cụm từ
几内亚湾Jǐ nèi yà Wān

几内亚湾: Vịnh Guinea

Cụm từ
几内亚比绍Jī nèi yà Bǐ shào

几内亚比绍: Guinea-Bissau

Cụm từ
几内亚比索Jī nèi yà Bǐ suǒ

几内亚比索: Guinea-Bissau (Đài Loan)

Cụm từ
几内亚Jī nèi yà

几内亚: Guinea

Cụm từ
几倍jǐ bèi

几倍: gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v

Cụm từ
几个jǐ ge

几个: một vài; một số; bao nhiêu

Cụm từ
几何量jǐ hé liàng

几何量: đại lượng hình học

Cụm từ
几何级数增长jǐ hé jí shù zēng zhǎng

几何级数增长: tăng trưởng theo cấp số nhân

Cụm từ
几何级数jǐ hé jí shù

几何级数: cấp số nhân

Cụm từ
几何拓扑学jǐ hé tuò pū xué

几何拓扑学: (toán) tô-pô hình học

Cụm từ
几何拓扑jǐ hé tuò pū

几何拓扑: (toán) tô pô hình học

Cụm từ
几何平均数jǐ hé píng jūn shù

几何平均数: trung bình hình học

Cụm từ
几何学jǐ hé xué

几何学: hình học

Cụm từ
几何图形jǐ hé tú xíng

几何图形: hình học không gian

Cụm từ
几何原本Jǐ hé Yuán běn

几何原本: Nguyên bản của Euclid

Cụm từ
几何光学jǐ hé guāng xué

几何光学: quang học hình học

Cụm từ
几何jǐ hé

几何: hình học; (văn học) bao nhiêu

Cụm từ
几乎完全jī hū wán quán

几乎完全: gần như hoàn toàn; gần như hoàn chỉnh

Cụm từ
几乎不jī hū bù

几乎不: hầu như không; có vẻ không

Cụm từ
几乎jī hū

几乎: hầu như; gần như; hầu hết

Cụm từ
几丁质jī dīng zhì

几丁质: chitin

Cụm từ
几丁jī dīng

几丁: chitin

Cụm từ

几: bao nhiêu; mấy; một vài; vài

Từ vựng
幽默感yōu mò gǎn

幽默感: khiếu hài hước

Cụm từ
幽默yōu mò

幽默: (từ mượn) hài hước; hài hước

Cụm từ
幽魂yōu hún

幽魂: hồn ma; linh hồn (của người chết)

Cụm từ
幽香yōu xiāng

幽香: hương thơm tinh tế

Cụm từ
幽静yōu jìng

幽静: yên tĩnh; hiu quạnh; biệt lập; thanh bình

Cụm từ
幽灵yōu líng

幽灵: bóng ma; ảo ảnh; ma quỷ

Cụm từ
幽雅yōu yǎ

幽雅: thanh nhã và tao nhã (về một nơi); thoát tục (về âm nhạc)

Cụm từ
幽闭恐惧症yōu bì kǒng jù zhèng

幽闭恐惧症: chứng sợ không gian kín

Cụm từ
幽闭恐惧yōu bì kǒng jù

幽闭恐惧: chứng sợ không gian kín

Cụm từ
幽门螺杆菌yōu mén luó gǎn jūn

幽门螺杆菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门螺旋菌yōu mén luó xuán jūn

幽门螺旋菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门螺旋杆菌yōu mén luó xuán gǎn jūn

幽门螺旋杆菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门yōu mén

幽门: môn vị (giải phẫu)

Cụm từ
幽邃yōu suì

幽邃: sâu sắc và khôn lường

Cụm từ