Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干材幹材

gàn cái

干材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干材 trong tiếng Việt

năng lực; người có năng lực

Tra từ liên quan