Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
称重
chēng zhòng

cân

Cụm từ
称道
chēng dào

khen ngợi; tán dương

Cụm từ
称赞
chēng zàn

khen ngợi; tán dương; tán thưởng

Cụm từ
称誉
chēng yù

tán dương; hát lời ca ngợi

Cụm từ
称谢
chēng xiè

bày tỏ lòng biết ơn

Cụm từ
称谓
chēng wèi

danh xưng; cách xưng hô; cách gọi

Cụm từ
称说
chēng shuō

tuyên bố; phát biểu; gọi; đặt tên

Cụm từ
称许
chēng xǔ

khen ngợi; tán dương

Cụm từ
称号
chēng hào

tên; gọi là; danh hiệu

Cụm từ
称职
chèn zhí

có trình độ; phù hợp; xứng đáng với nhiệm vụ; có thể làm việc gì đó rất tốt

Cụm từ
称为
chēng wéi

được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."

Cụm từ
称扬
chēng yáng

khen ngợi; tán dương

Cụm từ
称意
chèn yì

hài lòng

Cụm từ
称心如意
chèn xīn rú yì

(thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn

Thành ngữ
称心
chèn xīn

hài lòng; phù hợp

Cụm từ
称得上
chēng de shàng

có thể được coi là

Cụm từ
称多县
Chèn duō Xiàn

Huyện Xí Đo (tiếng Tạng: khri 'du rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
称多
Chèn duō

Huyện Xí Đo (tiếng Tạng: khri 'du rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
称呼
chēng hu

gọi; xưng hô; cách gọi; danh xưng

Cụm từ
称做
chēng zuò

được gọi là; được biết đến như

Cụm từ
称作
chēng zuò

được gọi là; được biết đến như

Cụm từ
称之为
chēng zhī wéi

gọi là...; được biết đến như

Cụm từ
chèng

biến thể của 秤[cheng4]; cân tiểu ly

Từ vựng
chèn

vừa; hợp; thích hợp; (khẩu ngữ) có; sở hữu; phiên âm Đài Loan [cheng4]

Khẩu ngữ
种麻
zhǒng má

cây gai dầu cái (Cannabis sativa)

Cụm từ
种马
zhǒng mǎ

ngựa giống; ngựa đực giống

Cụm từ
种类
zhǒng lèi

loại; giống; hạng; danh mục; chủng loại; loài; thứ; lớp

Cụm từ
种蛋
zhǒng dàn

trứng giống

Cụm từ
种薯
zhǒng shǔ

củ giống

Cụm từ
种草
zhòng cǎo

(tiếng lóng Internet) gợi ý sản phẩm cho ai đó

Ngôn ngữ mạng