Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

库 là gì?

[kù] có nghĩa là nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 库 trong tiếng Việt

  1. nhà kho
  2. kho lưu trữ
  3. thư viện (tập tin)

Cách đọc và ghi nhớ 库

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan