库 là gì?
库 [kù] có nghĩa là nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin).
Nghĩa của từ 库 trong tiếng Việt
- nhà kho
- kho lưu trữ
- thư viện (tập tin)
Cách đọc và ghi nhớ 库
库 được đọc là kù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà kho; kho lưu trữ; thư viện (tập tin)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .